translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thì là" (1件)
thì là
play
日本語 イノンド
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thì là" (1件)
hạt thì là
play
日本語 ウイキョウ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thì là" (3件)
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
マーケティングはビジネスの重要な部分だ。
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)